cumulative vote
Học thuậtThân thiện
A voter casts a cumulative vote for their preferred candidate in a local election.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ dồn phiếu: Một hệ thống bầu cử trong đó mỗi cử tri có một số phiếu bằng với số vị trí cần được bầu, và họ có thể dồn tất cả phiếu của mình cho một ứng cử viên duy nhất hoặc phân bổ chúng theo bất kỳ cách nào giữa các ứng cử viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The board of directors is elected by cumulative vote. (Hội đồng quản trị được bầu bằng chế độ dồn phiếu.)
- Under a cumulative vote, a shareholder with 10 shares and 3 board seats to fill has 30 votes to allocate. (Theo chế độ dồn phiếu, một cổ đông sở hữu 10 cổ phiếu và có 3 ghế hội đồng quản trị cần bầu sẽ có 30 phiếu để phân bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principle of cumulative voting": nguyên tắc bỏ phiếu dồn.
- The company's charter guarantees the principle of cumulative voting for minority shareholders. (Điều lệ công ty đảm bảo nguyên tắc bỏ phiếu dồn cho các cổ đông thiểu số.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumulative voting (cụm danh từ): hình thức/ phương thức bỏ phiếu dồn. (Đây là một cụm từ mở rộng, không phải biến thể trực tiếp của từ "cumulative vote").
- Plurality vote (n): bỏ phiếu đa số tương đối (một hệ thống bầu cử khác).
Từ đồng nghĩa
- Accumulated vote: phiếu bầu tích lũy (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
A voter casts a cumulative vote for their preferred candidate in a local election.
Noun
- Chế độ dồn phiếu